thị dân

Học thuật
Thân thiện
thị dân

Thị dân bán vải ở chợ thành phố.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dân sốngthành thị trong thời kỳ phong kiến, thường sinh sống bằng nghề thủ công hoặc buôn bán: Từ này dùng để chỉ một tầng lớp xã hội đặc trưng, hình thành phát triểncác đô thị.
    • Tầng lớp xã hội đô thị: "Thị dân" còn mang nghĩa chỉ chung cư dân thành thị, đặc biệt nhấn mạnh đến lối sống, văn hóa địa vị xã hội của họ trong cấu trúc xã hội .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tầng lớp thị dân ngày càng vai trò quan trọng trong nền kinh tế các đô thị phong kiến.
    • Lối sống thị dân thể hiện sự năng động thực dụng hơn so với nông dân.
    • Các phố cổ Nội xưa kia nơi sinh sống của đông đảo thị dân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tinh thần thị dân": Chỉ lối tư duy, quan điểm sống thực tế, coi trọng lợi ích kinh tế các giá trị thực dụng, gắn liền với cư dân đô thị.

    • Tinh thần thị dân thể hiện trong cách làm ăn buôn bán của họ.
  • "Văn hóa thị dân": Chỉ nền văn hóa, tập quán, sinh hoạt đặc trưng hình thành phát triển trong môi trường đô thị.

    • Văn hóa thị dân Thăng Long - Nội nhiều nét độc đáo.
Biến thể từ liên quan
  • Thành thị (danh từ): chỉ khu vực đô thị, thành phố, trái nghĩa với "nông thôn".
  • Thị dân hóa (danh từ/động từ): quá trình hoặc hiện tượng mang đặc tính, lối sống của thị dân.
  • Tiểu thị dân (danh từ): tầng lớp thị dân nhỏ, quy mô kinh tế ảnh hưởng khiêm tốn.
Từ đồng nghĩa
  • Cư dân thành thị: Người dân sinh sốngđô thị (nghĩa rộng hiện đại hơn).
  • Thành thị dân: Cách gọi khác cùng nghĩa (ít phổ biến hơn).
  • Burgher (từ gốc Âu): Thị dân, công dân thành thị (trong bối cảnh lịch sử châu Âu, dùng để so sánh).
Từ trái nghĩa
  • Nông dân: Người dân sốngnông thôn, làm nghề nông.
  • Quý tộc: Tầng lớp trên trong xã hội phong kiến, đặc quyền, khác biệt về nguồn gốc cách sinh sống so với thị dân.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "thị dân" mang sắc thái lịch sử, xã hội học, thường được dùng trong văn cảnh nghiên cứu, phân tích về xã hội phong kiến hoặc khi nói về quá trình đô thị hóa trong lịch sử.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, để chỉ cư dân thành phố nói chung, người ta thường dùng các từ như "cư dân đô thị", "người thành phố" hơn "thị dân".
thị dân

Thị dân bán vải ở chợ thành phố.

  1. d. Người dân thành thị thời phong kiến, chuyên sống bằng nghề thủ công hoặc buôn bán. Tầng lớp thị dân. Lối sống thị dân.